越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“còi báo động” (1)
còi báo động

英语
名alarm system
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
The alarm goes off when it detects smoke.
相关词“còi báo động” (0)
未找到相关词。
短语“còi báo động” (1)
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
The alarm goes off when it detects smoke.
